short snort

/'ʃɔ:t'snɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
short snort

A pilot takes a short snort from a flask before the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngụm rượu mạnh uống nhanh: "short snort" một thuật ngữ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ việc uống một lượng nhỏ rượu mạnh một cách nhanh chóng, thường trong một hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a short snort of whiskey to steady his nerves. (Anh ấy uống một ngụm whisky nhanh để lấy lại bình tĩnh.)
    • After the long hike, they each enjoyed a short snort from the flask. (Sau chuyến đi bộ đường dài, mỗi người trong bọn họ đều thưởng thức một ngụm nhỏ từ chiếc bình rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take a short snort": uống một ngụm rượu mạnh nhanh.
    • He decided to have a short snort before the meeting. (Anh ta quyết định uống một ngụm nhanh trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Snort (danh từ/động từ): trong ngữ cảnh khác, "snort" có thể chỉ tiếng khịt mũi hoặc hành động hít một chất (thường ma túy) qua mũi. Tuy nhiên, trong cụm "short snort", chỉ liên quan đến việc uống rượu.
  • Shot (danh từ): một ly rượu nhỏ uống một hơi, nghĩa gần giống với "short snort" nhưng phổ biến hơn không phải từ lóng.
Từ đồng nghĩa
  • Quick drink: thức uống nhanh.
  • Nip: một ngụm nhỏ rượu mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định "short snort".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "short snort".

short snort

A pilot takes a short snort from a flask before the flight.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hớp rượu mạnh